| # | Bé | Tháng theo dõi | Cân nặng | Chiều cao |
|---|---|---|---|---|
| 547 |
Phan Tuấn Kiệt |
33 tháng | 15.5 kg | 98 cm |
| 548 |
Phan Tuấn Kiệt |
34 tháng | 16 kg | 99 cm |
| 700 |
Phan Tuấn Kiệt |
35 tháng | 16 kg | 99 cm |
| 1254 |
Phan Tuấn Kiệt |
41 tháng | 17 kg | 104.3 cm |
| 1255 |
Phan Tuấn Kiệt |
42 tháng | 16 kg | 105 cm |
| 1688 |
Phan Tuấn Kiệt |
44 tháng | 17.5 kg | 109 cm |
| 1922 |
Phan Tuấn Kiệt |
45 tháng | 17.5 kg | 109 cm |
| 2112 |
Phan Tuấn Kiệt |
46 tháng | 18 kg | 109 cm |
| 2498 |
Phan Tuấn Kiệt |
47 tháng | 18.2 kg | 109 cm |
| 2528 |
Phan Tuấn Kiệt |
48 tháng | 18 kg | 109.5 cm |
| 2573 |
Phan Tuấn Kiệt |
49 tháng | 18.5 kg | 110 cm |
| 2862 |
Phan Tuấn Kiệt |
50 tháng | 19 kg | 111 cm |
| 3131 |
Phan Tuấn Kiệt |
51 tháng | 20 kg | 115.5 cm |




