| # | Bé | Tháng theo dõi | Cân nặng | Chiều cao |
|---|---|---|---|---|
| 883 |
Lê Ngọc Bảo Trâm |
42 tháng | 15 kg | 103 cm |
| 1209 |
Lê Ngọc Bảo Trâm |
43 tháng | 15.5 kg | 103 cm |
| 1210 |
Lê Ngọc Bảo Trâm |
44 tháng | 15.5 kg | 103 cm |
| 1306 |
Lê Ngọc Bảo Trâm |
45 tháng | 15.5 kg | 105 cm |
| 1674 |
Lê Ngọc Bảo Trâm |
46 tháng | 16.5 kg | 107 cm |
| 1911 |
Lê Ngọc Bảo Trâm |
47 tháng | 16.5 kg | 107 cm |
| 2484 |
Lê Ngọc Bảo Trâm |
48 tháng | 17 kg | 107 cm |
| 2485 |
Lê Ngọc Bảo Trâm |
49 tháng | 17.5 kg | 107 cm |




