| # | Bé | Tháng theo dõi | Cân nặng | Chiều cao |
|---|---|---|---|---|
| 1250 |
Trần Anh Thư |
50 tháng | 19 kg | 109 cm |
| 1251 |
Trần Anh Thư |
51 tháng | 19 kg | 109 cm |
| 1322 |
Trần Anh Thư |
52 tháng | 19 kg | 114 cm |
| 1686 |
Trần Anh Thư |
53 tháng | 19 kg | 115 cm |
| 1920 |
Trần Anh Thư |
54 tháng | 19.5 kg | 115 cm |
| 2110 |
Trần Anh Thư |
55 tháng | 20.2 kg | 115 cm |
| 2495 |
Trần Anh Thư |
56 tháng | 20.5 kg | 115 cm |
| 2544 |
Trần Anh Thư |
57 tháng | 20 kg | 115 cm |
| 2589 |
Trần Anh Thư |
58 tháng | 21 kg | 115 cm |
| 2879 |
Trần Anh Thư |
59 tháng | 20.5 kg | 115 cm |
| 3145 |
Trần Anh Thư |
60 tháng | 20 kg | 116 cm |




