| # | Bé | Tháng theo dõi | Cân nặng | Chiều cao |
|---|---|---|---|---|
| 295 |
Trần Tuệ Lâm |
26 tháng | 11 kg | 84 cm |
| 296 |
Trần Tuệ Lâm |
27 tháng | 12 kg | 84 cm |
| 297 |
Trần Tuệ Lâm |
27 tháng | 12 kg | 84 cm |
| 545 |
Trần Tuệ Lâm |
38 tháng | 13 kg | 91 cm |
| 546 |
Trần Tuệ Lâm |
39 tháng | 13 kg | 92 cm |
| 699 |
Trần Tuệ Lâm |
40 tháng | 13 kg | 91.5 cm |
| 870 |
Trần Tuệ Lâm |
45 tháng | 14 kg | 96 cm |
| 966 |
Trần Tuệ Lâm |
46 tháng | 14.5 kg | 96.5 cm |
| 1238 |
Trần Tuệ Lâm |
47 tháng | 13 kg | 97 cm |
| 1342 |
Trần Tuệ Lâm |
48 tháng | 14.5 kg | 100 cm |
| 1679 |
Trần Tuệ Lâm |
49 tháng | 14 kg | 100 cm |
| 1915 |
Trần Tuệ Lâm |
50 tháng | 14.5 kg | 100 cm |
| 2104 |
Trần Tuệ Lâm |
51 tháng | 14.5 kg | 100 cm |
| 2490 |
Trần Tuệ Lâm |
52 tháng | 15.5 kg | 100 cm |
| 2527 |
Trần Tuệ Lâm |
53 tháng | 15 kg | 100 cm |
| 2572 |
Trần Tuệ Lâm |
54 tháng | 16 kg | 100 cm |
| 2861 |
Trần Tuệ Lâm |
55 tháng | 15.5 kg | 101 cm |
| 3130 |
Trần Tuệ Lâm |
56 tháng | 15.5 kg | 101 cm |




