| # | Bé | Tháng theo dõi | Cân nặng | Chiều cao |
|---|---|---|---|---|
| 302 |
Trần Nhã Thanh |
37 tháng | 13 kg | 90 cm |
| 303 |
Trần Nhã Thanh |
38 tháng | 14 kg | 90 cm |
| 582 |
Trần Nhã Thanh |
49 tháng | 17 kg | 101 cm |
| 583 |
Trần Nhã Thanh |
50 tháng | 17.3 kg | 101 cm |
| 720 |
Trần Nhã Thanh |
51 tháng | 17.5 kg | 103 cm |
| 889 |
Trần Nhã Thanh |
56 tháng | 18 kg | 106 cm |
| 1218 |
Trần Nhã Thanh |
58 tháng | 18 kg | 110 cm |
| 1274 |
Trần Nhã Thanh |
59 tháng | 18 kg | 110 cm |
| 1504 |
Trần Nhã Thanh |
60 tháng | 18 kg | 110 cm |
| 1927 |
Trần Nhã Thanh |
61 tháng | 18 kg | 110 cm |
| 2133 |
Trần Nhã Thanh |
62 tháng | 19 kg | 110 cm |
| 2967 |
Trần Nhã Thanh |
63 tháng | 18.5 kg | 110 cm |
| 2992 |
Trần Nhã Thanh |
64 tháng | 18.3 kg | 110 cm |
| 3017 |
Trần Nhã Thanh |
65 tháng | 19.5 kg | 110 cm |
| 3036 |
Trần Nhã Thanh |
66 tháng | 19.5 kg | 110 cm |
| 3055 |
Trần Nhã Thanh |
67 tháng | 19 kg | 110.5 cm |
| 3148 |
Trần Nhã Thanh |
68 tháng | 19.8 kg | 112 cm |




