| # | Bé | Tháng theo dõi | Cân nặng | Chiều cao |
|---|---|---|---|---|
| 549 |
Lê Văn Hiếu Minh |
41 tháng | 26 kg | 106 cm |
| 550 |
Lê Văn Hiếu Minh |
42 tháng | 26 kg | 107 cm |
| 701 |
Lê Văn Hiếu Minh |
43 tháng | 27 kg | 108.6 cm |
| 871 |
Lê Văn Hiếu Minh |
48 tháng | 26.5 kg | 111 cm |
| 967 |
Lê Văn Hiếu Minh |
49 tháng | 26 kg | 111.5 cm |
| 1240 |
Lê Văn Hiếu Minh |
50 tháng | 26 kg | 111.5 cm |
| 1680 |
Lê Văn Hiếu Minh |
51 tháng | 25.5 kg | 114 cm |
| 1681 |
Lê Văn Hiếu Minh |
52 tháng | 26.5 kg | 116 cm |
| 1916 |
Lê Văn Hiếu Minh |
53 tháng | 26 kg | 116 cm |
| 2105 |
Lê Văn Hiếu Minh |
54 tháng | 26 kg | 116 cm |
| 2491 |
Lê Văn Hiếu Minh |
55 tháng | 26.5 kg | 116 cm |
| 2529 |
Lê Văn Hiếu Minh |
56 tháng | 25.5 kg | 116 cm |
| 2863 |
Lê Văn Hiếu Minh |
57 tháng | 25.5 kg | 116 cm |
| 3132 |
Lê Văn Hiếu Minh |
58 tháng | 24 kg | 116 cm |




